$npx -y skills add anhtester/codex-testing-kit --skill generate-cross-module-test-planPhân tích tính năng đi qua nhiều modules nối tiếp, xây dựng Module Map + Dimension Catalog, và sinh ma trận kết hợp (Pairwise/Business-critical/Full Cartesian). Hỗ trợ 2 modes — DOCUMENT (từ tài liệu) và BROWSER (inspect DOM thực tế).
| 1 | # $generate-cross-module-test-plan — Phân Tích Cross-Module & Sinh Ma Trận Kết Hợp |
| 2 | |
| 3 | > **Dùng khi:** Tính năng cần test đi qua **nhiều modules nối tiếp nhau**, mỗi module có nhiều lựa chọn (dimensions), và bộ kết hợp các lựa chọn quyết định output cuối cùng. |
| 4 | |
| 5 | > **BẮT BUỘC (MANDATORY):** Trước khi bắt đầu, PHẢI nạp và đọc kỹ: |
| 6 | > - **Skill:** `.agents/skills/qa-automation-engineer/SKILL.md` — Workflow routing + automation rules |
| 7 | > - **Skill:** `.agents/skills/requirements-analyzer/SKILL.md` — Phân tích requirements |
| 8 | |
| 9 | --- |
| 10 | |
| 11 | ## Khi nào dùng workflow này? |
| 12 | |
| 13 | | Tình huống | Dùng? | |
| 14 | |------------|-------| |
| 15 | | Tính năng đi qua **1 module/form** | ❌ Dùng `$generate-manual-testcases-rbt` | |
| 16 | | Tính năng đi qua **nhiều modules**, mỗi module **độc lập** | ⚠️ Dùng `$generate-application-test-plan` | |
| 17 | | Tính năng đi qua **nhiều modules NỐI TIẾP**, output phụ thuộc **bộ kết hợp điều kiện** | ✅ **Đúng workflow này** | |
| 18 | | Cần **ma trận kết hợp** (Pairwise / Decision Table đa chiều) | ✅ **Đúng workflow này** | |
| 19 | |
| 20 | --- |
| 21 | |
| 22 | ## 2 Modes |
| 23 | |
| 24 | | Mode | Khi nào dùng | Input chính | |
| 25 | |------|-------------|-------------| |
| 26 | | **DOCUMENT** (mặc định) | User cung cấp tài liệu/spec mô tả modules + business rules | File `.md`, `.doc`, Jira ticket, hoặc mô tả text | |
| 27 | | **BROWSER** | User cung cấp URL và muốn agent inspect DOM thực tế | URL ứng dụng + credentials (nếu cần) | |
| 28 | |
| 29 | > Agent tự chọn mode: |
| 30 | > - User cung cấp file/text mô tả → **DOCUMENT** |
| 31 | > - User cung cấp URL hoặc nói "inspect", "mở app", "xem trên browser" → **BROWSER** |
| 32 | > - User cung cấp cả hai → Ưu tiên **BROWSER**, dùng document để cross-reference |
| 33 | > - Nếu không rõ → hỏi user |
| 34 | |
| 35 | --- |
| 36 | |
| 37 | ## Input cần từ User |
| 38 | |
| 39 | | Input | Bắt buộc | Mô tả | |
| 40 | |-------|----------|-------| |
| 41 | | **Tên tính năng / luồng** | ✅ | VD: "Biên bản thanh toán cho đối tác" | |
| 42 | | **Tài liệu yêu cầu** (DOCUMENT mode) | ✅ | File `.md`, Jira ticket, user story, hoặc text mô tả | |
| 43 | | **URL ứng dụng** (BROWSER mode) | ✅ | Để agent inspect DOM thực tế | |
| 44 | | **Danh sách modules tham gia** | ⚠️ Nên có | Nếu không → agent tự extract từ document/browser | |
| 45 | | **Danh sách dimensions** | ⚠️ Nên có | VD: loại đối tác, loại thuế... Nếu không → agent tự extract | |
| 46 | | **Business rules / công thức** | ❌ Optional | Nếu có → agent map vào ma trận | |
| 47 | | **Credentials** (BROWSER mode) | ❌ | Nếu app cần đăng nhập | |
| 48 | | **Chiến lược ma trận** | ❌ | `pairwise` (mặc định), `business-critical`, hoặc `full-cartesian` | |
| 49 | |
| 50 | --- |
| 51 | |
| 52 | ## Các bước thực hiện |
| 53 | |
| 54 | ### Bước 1: Module Recon — Khám phá từng Module |
| 55 | |
| 56 | #### Mode DOCUMENT: |
| 57 | |
| 58 | 1. **Đọc tài liệu** user cung cấp (file local → `view_file`, URL → `read_url_content`, inline → parse trực tiếp) |
| 59 | 2. **Extract danh sách modules** từ tài liệu: |
| 60 | - Tìm các phần (sections) mô tả từng bước/module trong luồng |
| 61 | - Xác định thứ tự modules (module nào trước, module nào sau) |
| 62 | - Xác định fields/controls được đề cập cho mỗi module |
| 63 | 3. **Nếu tài liệu không rõ** → hỏi user bổ sung thông tin cụ thể |
| 64 | |
| 65 | #### Mode BROWSER: |
| 66 | |
| 67 | 1. **Nhận danh sách modules** từ user hoặc tự khám phá qua navigation |
| 68 | 2. **Với mỗi module** trong chuỗi: |
| 69 | ``` |
| 70 | browser_navigate → URL module |
| 71 | browser_resize → 1920 × 1080 |
| 72 | browser_wait_for → page load |
| 73 | browser_snapshot → thu thập DOM |
| 74 | ``` |
| 75 | 3. **Thu thập cho mỗi module:** |
| 76 | - Tên module (từ tiêu đề trang / breadcrumb) |
| 77 | - Fields / Controls (input, select, radio...) |
| 78 | - Giá trị có thể chọn (mở dropdown → đọc options) |
| 79 | - Validation rules (required, format, min/max) |
| 80 | |
| 81 | #### Output Bước 1 — Module Inventory (cả 2 modes): |
| 82 | |
| 83 | ```markdown |
| 84 | | # | Module | URL / Path | Inputs chính | Key Dimensions | Output | → Next Module | |
| 85 | |---|--------|-----------|-------------|---------------|--------|---------------| |
| 86 | | 1 | Quản lý Đối tác | /partners | Tên, MST, Loại | **Loại đối tác** (3 values) | Partner ID | → Thanh toán | |
| 87 | | 2 | Tạo Thanh toán | /payments/new | Số tiền, Loại | **Loại TT** (2 values) | Payment ID | → Thuế | |
| 88 | | ...| ... | ... | ... | ... | ... | ... | |
| 89 | ``` |
| 90 | |
| 91 | --- |
| 92 | |
| 93 | ### Bước 2: Data Flow & Dimension Extraction |
| 94 | |
| 95 | > Gộp Data Flow Mapping + Dimension Extraction vào 1 bước để giảm context switching. |
| 96 | |
| 97 | 1. **Xác định Data Flow** giữa các modules: |
| 98 | - Module A **output** gì? |
| 99 | - Output đó trở thành **input/điều kiện** module B như thế nào? |
| 100 | |
| 101 | 2. **Ghi Dependencies Matrix:** |
| 102 | |
| 103 | ```markdown |
| 104 | | Module đích | Phụ thuộc vào | Trường phụ thuộc | Loại phụ thuộc | |
| 105 | |-------------|--------------|-----------------|----------------| |
| 106 | | Thanh toán | Đối tác | Partner.type | Lọc options thanh toán | |
| 107 | | Thuế | Đối tác + Thanh toán | Partner.type, Payment.currency | Quyết định loại thuế | |
| 108 | ``` |
| 109 | |
| 110 | 3. **Extract Dimensions** — các biến số quyết định output: |
| 111 | |
| 112 | ```markdown |
| 113 | | # | Dimension (Chiều) | Module nguồn | Giá trị có thể | Số values | |
| 114 | |---|------------------|------------- |