$npx -y skills add anhtester/codex-testing-kit --skill generate-testcases-from-requirementsSinh manual test cases nhanh từ requirements (QUICK mode — không qua quy trình 6 bước).
| 1 | > **BẮT BUỘC (MANDATORY SKILL):** Bạn PHẢI nạp và đọc kỹ nội dung của skill **`$rbt-manual-testing`** (tại `.agents/skills/rbt-manual-testing/SKILL.md`) trước khi bắt đầu thực hiện tác vụ này. Sử dụng **Mode QUICK** của skill. |
| 2 | |
| 3 | # Workflow: Sinh Manual Test Cases Nhanh từ Requirements |
| 4 | |
| 5 | Workflow này sử dụng **Mode QUICK** của skill `$rbt-manual-testing` để sinh test cases nhanh từ requirements đã sẵn có. |
| 6 | |
| 7 | ## ⚠️ Nguyên tắc |
| 8 | |
| 9 | - **Mode:** QUICK (1 lượt duy nhất, không chờ user giữa chừng) |
| 10 | - Phù hợp cho module đơn giản, requirements đã rõ ràng |
| 11 | - Nếu phát hiện requirements quá phức tạp hoặc mơ hồ → **tự động chuyển sang FULL RBT** và thông báo user |
| 12 | - Tất cả output bằng **Tiếng Việt** |
| 13 | |
| 14 | ## Các bước thực hiện |
| 15 | |
| 16 | 1. **Đọc và hiểu requirements** được user cung cấp |
| 17 | 2. **Xác định các luồng chính:** Happy Path, Negative Path, Boundary Cases, Edge Cases |
| 18 | 3. **Áp dụng kỹ thuật thiết kế test case tự động:** |
| 19 | - Equivalence Partitioning (EP) |
| 20 | - Boundary Value Analysis (BVA) |
| 21 | - Decision Table (nếu có nhiều rules) |
| 22 | - State Transition (nếu có workflow) |
| 23 | 4. **Validation chuyên biệt từng trường (Field-Level Validation):** |
| 24 | - Liệt kê tất cả input fields trên form/UI |
| 25 | - Sinh validation TCs **riêng cho TỪNG trường** theo đặc tính riêng (text, email, phone, date, number, dropdown, file upload, password...) |
| 26 | - Áp dụng **Bảng Field-Level Validation** trong skill `$rbt-manual-testing` để chọn validation phù hợp |
| 27 | - **KHÔNG** gộp validation nhiều trường vào 1 test case |
| 28 | 5. **Sinh test cases đầy đủ fields:** |
| 29 | - TC ID (format: `[DỰ_ÁN]_[MODULE]_TC_[SỐ]`) |
| 30 | - Module |
| 31 | - Test Scenario / Test Case Title |
| 32 | - Pre-conditions |
| 33 | - Test Steps (đánh số) |
| 34 | - Expected Results (đánh số tương ứng) |
| 35 | - Test Data (**phải cụ thể**, không placeholder) |
| 36 | - Priority (Critical / High / Medium / Low) |
| 37 | 6. **Xuất ra bảng Markdown chuẩn** |
| 38 | |
| 39 | ## Bảng Output |
| 40 | |
| 41 | ``` |
| 42 | | TC ID | Module | Test Scenario | Pre-Condition | Test Steps | Test Data | Expected Result | Priority | |
| 43 | ``` |
| 44 | |
| 45 | ## Quy tắc quan trọng |
| 46 | |
| 47 | - Test Data phải cụ thể: `test_login_01@domain.com`, không phải "email hợp lệ" |
| 48 | - Phải bao gồm cả Positive, Negative, Boundary, và Edge cases |
| 49 | - Mỗi trường input phải có validation TCs riêng (không gộp nhiều trường vào 1 TC) |
| 50 | - TC ID theo format thống nhất do user quy ước hoặc mặc định `[DỰ_ÁN]_[MODULE]_TC_[SỐ]` |
| 51 | - Nếu quá nhiều TCs → chia thành Part 1, Part 2 và hỏi user |
| 52 | |
| 53 | ## Khi nào chuyển sang FULL RBT |
| 54 | |
| 55 | Agent **tự động đề xuất chuyển mode** nếu phát hiện: |
| 56 | - Requirements mơ hồ, cần hỏi Q&A |
| 57 | - Scope lớn (>3 modules) |
| 58 | - Logic nghiệp vụ phức tạp, nhiều điều kiện chồng chéo |
| 59 | - User yêu cầu Traceability Matrix hoặc Risk Assessment |